nguyên tử atom

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạtcùng nhỏ, cơ bản cấu tạo nên vật chất: "nguyên tử" đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học, đầy đủ tính chất hóa học của nguyên tố đó. bao gồm một hạt nhân mang điện tích dương các electron mang điện tích âm chuyển động xung quanh.
    • Đơn vị cơ bản trong vật hóa học: "nguyên tử" được dùng như một khái niệm nền tảng để nghiên cứu cấu trúc tính chất của vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một phân tử nước được tạo thành từ hai nguyên tử hydro một nguyên tử oxy.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc bên trong của nguyên tử.
    • Nguyên tử đối tượng nghiên cứu của ngành vật nguyên tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ở cấp độ nguyên tử": mô tả các hiện tượng, quá trình hoặc công nghệ liên quan đến quy mô cực kỳ nhỏ, cấp độ của các nguyên tử.

    • Kính hiển vi điện tử có thể quan sát vật thểcấp độ nguyên tử.
  • "cấu trúc nguyên tử": chỉ mô hình mô tả sự sắp xếp tương tác của các thành phần bên trong một nguyên tử.

    • Mô hình Rutherford đã cách mạng hóa hiểu biết về cấu trúc nguyên tử.
Biến thể từ liên quan
  • Nguyên tử hóa (động từ): hành động phân tích hoặc chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần cơ bản, đơn giản nhất, giống như phân tích vật chất thành nguyên tử.

    • Phương pháp này giúp nguyên tử hóa bài toán lớn thành các bước nhỏ dễ giải quyết.
  • Hạt nhân nguyên tử (danh từ): phần trung tâm, nặng mang điện tích dương của nguyên tử, được cấu tạo từ proton neutron.

    • Năng lượng hạt nhân được giải phóng từ các phản ứng xảy ra trong hạt nhân nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
  • Hạt cơ bản: tuy không hoàn toàn đồng nghĩa ( nguyên tử cấu tạo từ các hạt cơ bản hơn), nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng để chỉ tính chất cơ bản, không thể chia nhỏ hơn về mặt hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Vật nguyên tử: một nhánh của vật chuyên nghiên cứu về nguyên tử như một hệ thống gồm hạt nhân electron, tập trung vào cấu trúc, trạng thái tương tác của chúng.

    • Marie Curie một trong những nhà tiên phong của ngành vật nguyên tử.
  • Số nguyên tử: số proton trong hạt nhân của một nguyên tử, quyết định nguyên tố hóa học của .

    • Số nguyên tử của hydro 1, của oxy 8.
Thành ngữ liên quan
  • Nhỏ như nguyên tử: cách nói so sánh để nhấn mạnh một thứ đó cực kỳ nhỏ bé, thường dùng trong văn nói.
    • Chi tiết sai sót trong báo cáo này nhỏ như nguyên tử, khó phát hiện ra.